Thời khóa biểu
10A110A210A310A410A510A610B110B210B310B411A111A211A311A411A511A611A711B111B211B311B411B511B611B712A112A212A312A412A512A612A712B112B212B312B412B5
Thời khóa biểu lớp 11B5
| Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Chiều | VănTrần Kim Trúc | ToánNguyễn Thị Thuỳ Linh | AnhBùi Thị Minh Trang | TCToánNguyễn Thị Thuỳ Linh | AnhBùi Thị Minh Trang | VănTrần Kim Trúc |
| 2Chiều | VănTrần Kim Trúc | ToánNguyễn Thị Thuỳ Linh | GDCDNguyễn Thị Thu Giang | HóaPhạm Đình Tiềm | LýLê Lý | LýLê Lý |
| 3Chiều | ĐịaLê Thị Trang | AnhBùi Thị Minh Trang | CNghệCao Thị Mỹ Hằng | TinBùi Thị Tường Uyên | TCLýLê Lý | TinBùi Thị Tường Uyên |
| 4Chiều | SinhNguyễn Thị Thanh Thuý | TCAnhBùi Thị Minh Trang | ToánNguyễn Thị Thuỳ Linh | CNghệCao Thị Mỹ Hằng | SửNguyễn Thị Mai Lan | |
| 5Chiều | CHAO CO | HóaPhạm Đình Tiềm | TCToánNguyễn Thị Thuỳ Linh | SHTrần Kim Trúc |
