Thời khóa biểu
10A110A210A310A410A510A610B110B210B310B411A111A211A311A411A511A611A711B111B211B311B411B511B611B712A112A212A312A412A512A612A712B112B212B312B412B5
Thời khóa biểu lớp 12B4
| Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sáng | CHAO CO | LýNguyễn Đình Trĩ | AnhLê Thị Thanh Bích | HóaTrần Thị Thuý | TCSinhVõ Thị Bích Vương | HóaTrần Thị Thuý |
| 2Sáng | VănLê Thị Luận | AnhLê Thị Thanh Bích | TCAnhLê Thị Thanh Bích | VănLê Thị Luận | SửMai Tấn Điện | ToánHuỳnh Việt Tân |
| 3Sáng | AnhLê Thị Thanh Bích | TCAnhLê Thị Thanh Bích | TinPhan Hồ Kim Quyên | VănLê Thị Luận | CNghệNguyễn Đình Trĩ | TCToánHuỳnh Việt Tân |
| 4Sáng | ToánHuỳnh Việt Tân | ĐịaPhạm Thị Thanh Điệp | SinhVõ Thị Bích Vương | LýNguyễn Đình Trĩ | GDCDTrương Thị Ngọc Thạnh | |
| 5Sáng | TCToánHuỳnh Việt Tân | ToánHuỳnh Việt Tân | TCVănLê Thị Luận | ĐịaPhạm Thị Thanh Điệp | SHHuỳnh Việt Tân |
